savoir vivre

/'sævwɑ:'vivr/
Học thuật
Thân thiện
savoir vivre

A gentleman demonstrates savoir vivre by holding the door for others.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép xử thế, phép lịch sự: "savoir vivre" chỉ sự hiểu biết khả năng ứng xử một cách tinh tế, lịch sự phù hợp trong các tình huống xã hội. bao hàm sự nhã nhặn, tế nhị am hiểu các quy tắc ứng xử thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His savoir vivre impressed everyone at the diplomatic dinner. (Phép xử thế của ông ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc ngoại giao.)
    • She possesses a natural savoir vivre that makes guests feel comfortable. ( ấy sở hữu một phép lịch sự tự nhiên khiến khách mời cảm thấy thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate savoir vivre": thể hiện phép xử thế.

    • A good host should always demonstrate savoir vivre. (Một chủ nhà tốt luôn nên thể hiện phép xử thế.)
  • "to lack savoir vivre": thiếu phép lịch sự, thiếu tế nhị.

    • His rude comment showed a complete lack of savoir vivre. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta cho thấy sự thiếu tế nhị hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Savoir-faire (n): sự khéo léo, tài xoay xở; khả năng ứng phó linh hoạt hiệu quả trong các tình huống thực tế.
    • He handled the crisis with remarkable savoir-faire. (Anh ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng với một sự khéo léo đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Social grace: sự duyên dáng, lịch thiệp trong giao tiếp xã hội.
  • Tact: sự tế nhị, khôn khéo.
  • Politesse: sự lịch sự, nhã nhặn (từ gốc Pháp tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • The art of living well: nghệ thuật sống đẹp (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả "savoir vivre").
    • For her, gardening and fine dining are part of the art of living well. (Đối với ấy, làm vườn thưởng thức ẩm thực một phần của nghệ thuật sống đẹp.)
savoir vivre

A gentleman demonstrates savoir vivre by holding the door for others.

danh từ
  1. phép xử thế, phép lịch sự